địa điểm Địa điểm Noun

English
location
Ελληνικά
τοποθεσία

Example

  • Cảnh sát đang cố gắng xác định [Địa điểm] (Nơi chốn / Chỗ ở / Tọa độ) của chiếc xe bị mất.
  • The police are trying to determine the location of the missing car.
  • Dùng 'Địa điểm' vì nó là nơi chốn cần tìm kiếm.