địa hình /dɪə˧˦ hɪŋ˧˩/ Noun

English
terrain
Ελληνικά
έδαφος

Example

  • Chiếc xe này được chế tạo để chinh phục **địa hình** off-road gồ ghề.
  • The vehicle is built for off-road terrain.
  • Sử dụng 'địa hình' để chỉ loại bề mặt mà phương tiện phải đối phó.