đình công /straɪk/ Noun

English
strike
Ελληνικά
Απεργώ

Example

  • Các giáo viên [Đình công] kéo dài ba tuần. (Cuộc bãi công / Sự ngừng việc)
  • The teachers' strike lasted for three weeks.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Đình công' là từ chuẩn nhất, mang tính thời sự.