đối tác Đối tác Noun
- English
- partner
- Ελληνικά
- σύντροφος
Example
- Chúng ta cần tìm một **Đối tác** (bạn đời / người thương / cộng sự) cho trận đấu đôi này.
- We need to find a partner for the doubles match.
- Trong thể thao, dùng 'bạn chơi' hoặc 'đối tác' đều được.