tiền lẻ /bʌk/ Noun
- English
- buck
- Ελληνικά
- Δραχμή (ως νοηματική αντιστοιχία για το 'χαρτονόμισμα')
Example
- Chỉ tốn **đồng bạc** (tiền lẻ / tiền công / tiền túi) để mua cà phê thôi.
- It only costs five bucks.
- Dùng 'đồng bạc' để giữ sắc thái cũ, thân mật.