dự kiến Dự kiến Adjective
- English
- intended
- Ελληνικά
- Προβλεπόμενο / Επιδιωκόμενο
Example
- Mục đích **dự kiến** (mục tiêu/kết quả/có ý) của ứng dụng là giúp người dùng theo dõi giấc ngủ.
- The intended purpose of the app is to help users track their sleep.
- Dùng 'dự kiến' vì nó liên quan đến chức năng thiết kế.