đương đầu /ɗaːwŋ˧ ɗaːw˧/ Động từ

English
confront
Ελληνικά
Αντιμετωπίζω

Example

  • Chính phủ cần **đương đầu** (đối chất / đối diện / chất vấn) với những vấn đề kinh tế đang làm đau đầu đất nước.
  • What is to be done about the economic problems confronting the country?
  • Dùng 'đương đầu' thể hiện sự quyết tâm giải quyết vấn đề vĩ mô.