lộ trình /træk/ Noun

English
track
Ελληνικά
ίχνος / κομμάτι

Example

  • Tàu hỏa bị trật **đường ray** (đường ray / lối mòn / vệt) do đường ray bị hỏng.
  • The train derailed because of a damaged track.
  • Đường ray là từ chuẩn xác nhất cho đường sắt.