ếch ếch Noun

English
frog
Ελληνικά
βάτραχος

Example

  • Tiếng ộp (ếch) / con nhái / cóc vang vọng khắp cánh đồng đêm đó.
  • The croaking of frogs filled the night air.
  • Sử dụng 'tiếng ộp' để nhấn mạnh âm thanh.