phiên bản /fīən vɛr˧˩ sʲan˧˩/ Noun

English
edition
Ελληνικά
έκδοση

Example

  • Phiên bản bìa mềm [phiên bản / bản in / số] thì rẻ hơn nhiều.
  • The paperback edition is much cheaper.
  • Dùng 'phiên bản' để chỉ định dạng vật lý khác nhau.