gà (con vật) /ɣaː˧˩\/ Noun

English
chicken
Ελληνικά
Κοτόπουλο (Kopópolo)

Example

  • Họ nuôi gà ở sân sau.
  • They keep chickens in the back yard.
  • Thể hiện lối sống nông thôn, gần gũi.