gia hạn / mở rộng Gia hạn Verb
- English
- extend
- Ελληνικά
- Επεκτείνω
Example
- Họ dự định [Gia hạn] đường băng để chứa các máy bay lớn hơn. (Mở rộng)
- They plan to extend the runway to accommodate larger planes.
- Trong ngữ cảnh này, 'mở rộng' cũng rất tự nhiên.