gia hạn / tái tạo Gia hạn Động từ
- English
- renew
- Ελληνικά
- Ανανεώνω
Example
- Quân đội **gia hạn** (Gia hạn / Tái ký / Kéo dài) cuộc tấn công vào thủ đô.
- The army renewed its assault on the capital.
- Trong ngữ cảnh quân sự, 'gia hạn' mang sắc thái tiếp tục hành động đã bắt đầu.