giả tạo giả tạo Adjective
- English
- fake
- Ελληνικά
- Ψεύτικος / Πλαστός (με έμφαση στο 'Fake' ως δάνειο)
Example
- Có vài quầy hàng bán quần áo hàng [giả tạo] (giả / giả mạo / hàng nhái) hiệu thiết kế.
- There were a few stalls selling fake designer clothing.
- Trong ngữ cảnh này, 'hàng nhái' là từ rất phổ biến.