giải thưởng /zaj˧˧ tʰwəŋ˧˧/ Noun

English
award
Ελληνικά
Βραβείο

Example

  • Cô ấy tự hào trưng bày **giải thưởng** (Giải thưởng / Cúp vàng / Bằng khen) trên kệ.
  • She proudly displayed her award on the shelf.
  • Nhấn mạnh sự sở hữu và niềm tự hào cá nhân.