giải tỏa giải tỏa Động từ

English
relieve
Ελληνικά
ανακουφίζω

Example

  • Chườm đá đã **giải tỏa** (làm dịu / xoa dịu / trút bỏ) cơn sưng tấy.
  • The ice pack helped to relieve the swelling.
  • Trong y tế, 'làm dịu' hoặc 'giảm' thường dùng hơn.