giúp đỡ /zup˧˧ dɔ˧˩˧/ Noun

English
help
Ελληνικά
Βοήθεια

Example

  • Cảm ơn bạn vì **sự giúp đỡ** (Sự giúp đỡ / Sự hỗ trợ / Sự trợ giúp) của bạn trong việc chuyển nhà.
  • Thank you for all your help with the move.
  • Cụm 'cảm ơn vì' rất phổ biến khi nói về danh từ này.