nắm/giữ vững Nắm/Giữ Vững Noun
- English
- grip
- Ελληνικά
- Έλεγχος / Αυτοσυγκράτηση (ψυχολογικά) & Λαβή / Σφίξιμο (φυσικά)
Example
- Cô ấy nới lỏng [Độ bám] / [Sự nắm giữ] / [Lực kẹp] trên thanh vịn.
- She loosened her grip on the railing.
- Độ bám (cho vật lý) là tự nhiên nhất.