hài lòng /haɪ lɔŋ/ Adjective
- English
- pleased
- Ελληνικά
- Ευχαριστημένος
Example
- Tôi rất **hài lòng** (vừa ý / mãn nguyện / vui) vì bạn đã đến dự tiệc.
- I'm so pleased you could make it to the party.
- Thể hiện sự chấp thuận cho sự hiện diện của người khác.