hạng mục /ˈkætəɡəri/ Noun
- English
- category
- Ελληνικά
- Κατηγορία
Example
- Các đề cử được chia thành ba **hạng mục** (loại / nhóm / kiểu) chính.
- The nominees are divided into three categories.
- Dùng 'hạng mục' tạo cảm giác trang trọng, thường thấy trong giải thưởng.