hành trình Hành trình Noun

English
journey
Ελληνικά
πορεία

Example

  • Họ đã thực hiện một [hành trình / chuyến đi / con đường] tàu hỏa dài xuyên Ấn Độ.
  • They went on a long train journey across India.
  • Dùng 'hành trình' để nhấn mạnh sự dài và ý nghĩa của chuyến đi.