hệ quả Hệ quả Danh từ

English
consequence
Ελληνικά
Αποτέλεσμα

Example

  • Hệ quả ([Hậu quả] / [Kết cục] / [Cái giá phải trả]) của việc không học bài là điểm kém.
  • Actions have consequences.
  • Sử dụng 'Hệ quả' vì đây là mối liên hệ logic trực tiếp.