hét Hét NounEnglishshoutΕλληνικάκραυγάζωExampleINLINE SYNONYMY: Tiếng hét (la lớn / gào lên / kêu to) vang lên từ đám đông.A shout of joy erupted from the crowd.Sử dụng 'Tiếng hét' là phổ biến nhất cho sự kiện lớn.