hiện đang /prɛzəntli/ Adverb

English
presently
Ελληνικά
Αυτή τη στιγμή / Παρόντως

Example

  • Dự án **hiện đang** (trong quá trình) được xem xét.
  • The project is presently under review.
  • Nhấn mạnh tính liên tục của việc xem xét.