hiến pháp / điều lệ Hiến pháp Noun

English
constitution
Ελληνικά
Σύνταγμα

Example

  • Quyền bầu cử được **Hiến pháp** (Nền tảng / Quy tắc tối cao / Luật gốc) bảo vệ.
  • The right to vote is protected under the constitution.
  • Sử dụng 'Hiến pháp' vì đây là luật tối cao của quốc gia.