học sinh /hɔk˧˥ siɲ˧˧/ Noun
- English
- pupil
- Ελληνικά
- Μαθητής / Μαθήτρια
Example
- Trường học có hơn năm trăm **Học sinh** (Môn đệ / Học trò / Đệ tử) đang theo học.
- The school has over five hundred pupils.
- Sử dụng 'em' làm classifier ngầm, thể hiện sự bao quát.