hư cấu /hʊ˧˧ kəw˧˧/ Adjective
- English
- imaginary
- Ελληνικά
- φανταστικό
Example
- Đường xích đạo là một đường *Hư cấu* (Tưởng tượng / Ảo / Không thực) trên bản đồ.
- The equator is an imaginary line.
- Dùng 'Hư cấu' vì nó là một khái niệm quy ước toán học/địa lý.