khả năng Khả năng Danh từEnglishlikelihoodΕλληνικάΠιθανότηταExampleCó **Khả năng** (Tỉ lệ / Xác suất / Cơ hội) tàu sẽ đến đúng giờ là rất thấp.There is little likelihood of the train being on time.Dùng 'rất thấp' để bổ nghĩa cho 'Khả năng'.