kháng cự Kháng cự Noun
- English
- resistance
- Ελληνικά
- Αντίσταση
Example
- Đề xuất này đã vấp phải [Kháng cự] [Sự chống cự / Sự phản kháng] gay gắt từ cộng đồng.
- The proposal met with stiff resistance from the community.
- Sử dụng 'vấp phải' là cách nói tự nhiên khi đi với danh từ trừu tượng.