không đáng kể /ˈmɑːrdʒɪnəl/ Adjective
- English
- marginal
- Ελληνικά
- Οριακός
Example
- Công ty báo cáo mức tăng trưởng **không đáng kể** (ít ỏi / ngoài lề / tầm thường) trong lợi nhuận quý.
- The company reported a marginal increase in quarterly profits.
- Nhấn mạnh sự tăng trưởng rất nhỏ, gần như không có ý nghĩa.