không vui /kʰəwŋ˧˥ vuj˧˥/ Adjective
- English
- unhappy
- Ελληνικά
- Δυστυχισμένος
Example
- Anh ấy trông rõ ràng *không vui* (buồn rười rượi / phiền lòng) trong buổi phỏng vấn.
- He looked visibly unhappy during the interview.
- Nhấn mạnh sự thể hiện ra bên ngoài.