khủng hoảng Khủng hoảng Noun

English
crisis
Ελληνικά
κρίση

Example

  • Cuộc **khủng hoảng** (nguy cơ chồng chất / lâm nguy / ngàn cân treo sợi tóc) tài chính toàn cầu đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về ngân hàng.
  • The global financial crisis changed how we view banking.
  • Nhấn mạnh tính hệ thống và quy mô lớn.