khuyên Khuyên Verb
- English
- advise
- Ελληνικά
- Συμβουλεύω
Example
- Bác sĩ **khuyên** (gợi ý / chỉ bảo / khuyên nhủ) tôi nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
- The doctor advised me to get more rest.
- Đây là lời khuyên y tế, mang tính chuyên môn nhưng vẫn thể hiện sự quan tâm.