kịch bản /səˈnɛəriəʊ/ Noun
- English
- scenario
- Ελληνικά
- σενάριο
Example
- Tôi xin đề xuất **kịch bản** ([Kịch bản] / [Tình huống] / [Viễn cảnh]) cho việc mở rộng thị trường của chúng ta.
- Let me suggest a possible scenario for our expansion.
- Nhấn mạnh tính cấu trúc của đề xuất.