lâm bệnh lâm bệnh Tính từ
- English
- ill
- Ελληνικά
- άρρωστος
Example
- Cha cô ấy đang **lâm bệnh** (bệnh nặng / ốm yếu / suy kiệt) tại bệnh viện.
- Her father is seriously ill in the hospital.
- Dùng 'lâm bệnh' thể hiện sự trang trọng khi nói về người lớn tuổi.