lao động /laːw˧ ʔɗɔŋ˨˩/ Noun

English
labour
Ελληνικά
μόχθος

Example

  • Khối lượng **lao động** thể chất khiến anh ấy kiệt sức. (Lao động / Công sức / Sức lao động)
  • The manual labour left him exhausted.
  • Nhấn mạnh sự mệt mỏi về thể chất.