lông vũ /lɐwŋ˧˧ vʊʔ˧˥/ NounEnglishfeatherΕλληνικάφτερόExampleChim công xòe ra một **Lông Vũ** ([Lông Chim] / [Lông Hồng] / [Vũ Phiến]) rực rỡ.The peacock displayed a vibrant feather.Nhấn mạnh tính thẩm mỹ, màu sắc.