lựa chọn Lựa chọn Verb

English
select
Ελληνικά
διαλέγω / διαλέξω

Example

  • Ủy ban sẽ **Lựa chọn** (chọn lựa / chọn lọc / tuyển) người chiến thắng vào tuần tới.
  • The committee will select the winner next week.
  • Nhấn mạnh quy trình đánh giá chính thức.