luật sư Luật sư Noun
- English
- attorney
- Ελληνικά
- Δικηγόρος
Example
- Vị [Luật sư] (Luật sư / Cố vấn pháp lý / Biện hộ sư) bên công tố bắt đầu bằng lời khai mạc ngắn gọn.
- The prosecuting attorney began with a short opening statement.
- Nhấn mạnh vai trò đại diện trong phiên tòa.