lục địa /lʊk ʔiə˧˩˧/ Noun
- English
- continent
- Ελληνικά
- ήπειρος
Example
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự dịch chuyển của **Lục địa** (Lục địa / Châu lục / Đại châu) châu Phi.
- The continent of Africa is home to diverse ecosystems.
- Nhấn mạnh tính chất địa chất của châu Phi.