lưỡi Lưỡi Noun

English
tongue
Ελληνικά
γλώσσα

Example

  • Anh ấy búng [Lưỡi] (Thiệt / Lưỡi dao / Lời nói) để thu hút sự chú ý của họ.
  • He clicked his tongue to attract their attention.
  • Dùng 'búng lưỡi' là hành động rất tự nhiên.