lương /lɨəŋ˧/ Noun

English
salary
Ελληνικά
Μισθός

Example

  • Cô ấy nhận được **Lương** (Tiền lương / Mức lương / Thu nhập) hàng tháng là 20 triệu đồng.
  • She earns an annual salary of $60,000.
  • Sử dụng 'Lương' là phổ thông nhất.