mang tính sân khấu Mang tính sân khấu Adjective

English
theatrical
Ελληνικά
θεατρικός

Example

  • Cô ấy theo đuổi sự nghiệp sản xuất **mang tính sân khấu** (kịch tính / diễn kịch một màn / làm màu) trong lĩnh vực giải trí.
  • She pursued a career in theatrical production.
  • Nhấn mạnh sự dàn dựng công phu của ngành công nghiệp giải trí.