máu /maːw˧˩˧/ Noun

English
blood
Ελληνικά
αίμα

Example

  • Y tá đã lấy **máu** (máu / huyết thanh / huyết dịch) để xét nghiệm định kỳ.
  • The nurse drew blood for the routine check-up.
  • Đây là cách dùng lâm sàng phổ biến nhất.