minh bạch Minh bạch AdjectiveEnglishtransparentΕλληνικάΔιαφανήςExampleCánh của con chuồn chuồn gần như [Trong suốt] (Xuyên thấu / Trong veo / Rõ ràng).The insect's wings are almost transparent.Dùng 'trong suốt' là chuẩn nhất cho vật lý.