mối bận tâm Mối bận tâm Noun

English
concern
Ελληνικά
Ανησυχία

Example

  • Có **mối bận tâm** (lo lắng/quan ngại/bận tâm) ngày càng tăng về tác động của AI lên việc làm.
  • There is growing concern about the impact of AI on jobs.
  • Dùng 'mối bận tâm' để nhấn mạnh tính hệ thống của vấn đề.