nằm ở / đặt tại Nằm ở Adjective
- English
- located
- Ελληνικά
- βρίσκεται
Example
- Trung tâm dữ liệu mới **nằm ở** một khu vực hẻo lánh để tiết kiệm chi phí làm mát. (Nằm ở / Đặt tại / Tọa lạc)
- The new data center is located in a remote area to save on cooling costs.
- Dùng 'nằm ở' vì nó mô tả trạng thái tự nhiên của trung tâm dữ liệu.