năng lực /ˈnaŋ lək/ Noun

English
competence
Ελληνικά
Επάρκεια

Example

  • Sự **Năng lực** ([Thành thạo] / [Chuyên môn] / [Giỏi giang]) của phi công đã đảm bảo chuyến bay an toàn.
  • The pilot's competence ensured a safe landing.
  • Nhấn mạnh sự tin cậy tuyệt đối vào kỹ năng.