ném Ném Verb

English
throw
Ελληνικά
Ρίχνω/Πετάω

Example

  • Hãy [ném] (ném / quăng / phóng) quả bóng cho tôi.
  • Practise throwing and catching.
  • Đây là cách dùng cơ bản nhất, chỉ hành động vật lý.