ngắn gọn /ŋǎn ɣɔ̂n/ Adjective
- English
- brief
- Ελληνικά
- Σύντομος / Σύνοψη
Example
- Chúng tôi đã có một buổi họp **ngắn gọn** (súc tích / vắn tắt / cô đọng) sáng nay.
- We had a brief meeting this morning.
- Sử dụng 'buổi họp' với classifier 'buổi' là tự nhiên.